| Data | Parola | Voti | |
|---|---|---|---|
| 10/06/2015 | Pronuncia di trái hay phải |
trái hay phải [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di trước hay sau |
trước hay sau [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di trên hay dưới |
trên hay dưới [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di ăn cơm trưa |
ăn cơm trưa [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di chút xíu |
chút xíu [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di chút chút |
chút chút [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di chờ một chút |
chờ một chút [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di cái gì vậy |
cái gì vậy [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di cái gì đây |
cái gì đây [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di em ơi |
em ơi [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di cà phê phin |
cà phê phin [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di đi ăn ở ngoài |
đi ăn ở ngoài [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thứ tám |
thứ tám [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thứ chín |
thứ chín [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thứ mười |
thứ mười [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di dao cạo |
dao cạo [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di khăn mặt |
khăn mặt [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di khăn tắm |
khăn tắm [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thuốc đánh răng |
thuốc đánh răng [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di dầu xả |
dầu xả [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di chất khử mùi |
chất khử mùi [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di xà phòng dạng nước |
xà phòng dạng nước [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thìa |
thìa [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di dĩa |
dĩa [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di đĩa |
đĩa [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di chảo rán |
chảo rán [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di thớt |
thớt [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di bồn rửa |
bồn rửa [vi] | 0 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di bầu trời |
bầu trời [vi] | 1 voti |
| 10/06/2015 | Pronuncia di bị ngứa |
bị ngứa [vi] | 0 voti |